Bạch Chú sinh ngày 28 tháng 12 năm 1993
Tên tiếng Trung : 白澍
Bính âm : Bai Shu
Nguyên quán : thủ đô Bắc Kinh , Trung Quốc
Chiều cao : 1 mét 79
Cân nặng : chưa rõ
Tốt nghiệp : Học viện Hý kịch Thượng Hải
Nghề nghiệp : ca sĩ , diễn viên
Hoạt động : từ năm 2015 đến nay .
Danh sách phim truyền hình :
Thủy Long Ngâm 2025 trong vai Tuyết Tuyến Tử
水龙吟 2025 雪线子
Ám Hà truyện 2025 trong vai Tiêu Nhược Phong
暗河传 2025 萧若风
Thiều Hoa Nhược Cẩm 2025 trong vai Chương Hoài Ngọc
韶华若锦 2025 章怀玉
Cẩm Nguyệt Như Ca 2025 trong vai Hà Như Phi
锦月如歌 2025 何如非
Niệm Vô Song 2025 trong vai Mi Sơn Quân
念无双 2025 眉山君
Tiên đài có cây 2025 trong vai Lương Vô Mộng
仙台有树2025 梁无梦
Ngàn năm rung động 2025 trong vai Thái thượng tinh quân
心动千年 2025 太上星君
Thế giới dị nhân : thôn Bích Du 2025 trong vai Vân Thương Niệm
异人之下之决战碧游村 2025 云殇念
Thiếu niên Bạch Mã Túy Xuân Phong 2024 trong vai Tiêu Nhược Phong
少年白马醉春风 2024 萧若风
Tầng thứ mười chín 2024 trong vai Dương Bát Vạn
19层 2024 杨八万
Cửu Nghĩa Nhân 2023 trong vai Lý Xuân Phong
九义人 2023 李春风
Tuyết Ưng Lĩnh Chủ 2023 trong vai Bộc Dương Ba
雪鹰领主 2023 濮阳波
Thiếu niên ca hành 2022 trong vai Tiêu Lăng Trần
少年歌行 2022 萧凌尘
Ta là Lưu Kim Phượng 2022 trong vai Ngư Trường Nhai
我叫刘金凤 2022 鱼长崖
Thiếu niên khúc côn cầu 2022 trong vai Trần Triệt
冰球少年 2022 陈彻
Sơn Hà Minh Nguyệt 2022 trong vai Chu Bách
山河月明 2022 朱柏
Dữ Quân ca 2021 trong vai An vương
与君歌 2021 鞍王
Tân Thiên Long bát bộ 2021 trong vai Đoàn Dự
新天龍八部 2021 段誉
Lưu Ly 2020 trong vai Đằng Xà
琉璃 2020 腾蛇
Thính Tuyết lâu 2019 trong vai Hoàng Tuyền
听雪楼 2019 黄泉
Bạn trai của bạn gái tôi II 2017 trong vai A Trạch
我女朋友的男朋友 II 2017 阿宅
Bạn trai của bạn gái tôi 2017 trong vai A Trạch
我女朋友的男朋友 2017 阿宅
Học viện siêu sao 2016 trong vai Vạn Thích Tồn
超星星学园 2016 万适存
Hình ảnh trong phim của Bạch Chú





- Phiên dịch Mèo Sâu Biết theo weibo Bạch Chú và wikipedia.org , baike.baidu.com
- Cộng tác viên của các web abc sao chép nội dung nhớ ghi nguồn
- Không sử dụng hình ảnh và thông tin của meosaubiet.com cho mục đích tiêu cực









